gas station

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

주유소

예문

The gas station is on the corner.

다국어 번역

中文加油站
Englishgas station
EspañolEstación de servicio
日本語ガソリンスタンド
한국어주유소
Tiếng ViệtTrạm xăng
ไทยสถานีบริการน้ำมัน
РусскийАЗС