gas station
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
주유소
예문
▶
⏹
The gas station is on the corner.
다국어 번역
▶
⏹
中文
加油站
English
gas station
Español
Estación de servicio
日本語
ガソリンスタンド
한국어
주유소
Tiếng Việt
Trạm xăng
ไทย
สถานีบริการน้ำมัน
Русский
АЗС
返回首页