fuel

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhiên liệu

Ví dụ

The fuel tank is full.

Bản dịch

中文燃料
Englishfuel
Españolcombustible
日本語燃料(ねんりょう)
한국어연료
Tiếng Việtnhiên liệu
ไทยเชื้อเพลิง
Русскийтопливо