vehicle

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phương tiện

Ví dụ

The vehicle is parked illegally.

Bản dịch

中文车辆
Englishvehicle
EspañolVehículo
日本語車両
한국어차량
Tiếng ViệtPhương tiện
ไทยยานพาหนะ
Русскийтранспортное средство