crosswalk

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Lối qua đường

Ví dụ

Use the crosswalk.

Bản dịch

中文人行横道
Englishcrosswalk
EspañolPaso de peatones
日本語横断歩道
한국어횡단보도
Tiếng ViệtLối qua đường
ไทยทางม้าลาย
РусскийПешеходный переход