via
preposition
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
qua
Ví dụ
▶
⏹
Send it via email.
Bản dịch
▶
⏹
中文
通过
English
via
Español
vía
日本語
経由
한국어
통해
Tiếng Việt
qua
ไทย
ผ่านทาง
Русский
через
返回首页