train station

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

기차역

예문

The train station is far.

다국어 번역

中文火车站
Englishtrain station
Españolestación de tren
日本語駅
한국어기차역
Tiếng ViệtGa xe lửa
ไทยสถานีรถไฟ
РусскийЖелезнодорожный вокзал