couch
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
диван
Пример
▶
⏹
The couch is comfortable.
Переводы
▶
⏹
中文
沙发
English
couch
Español
sofá
日本語
ソファ
한국어
소파
Tiếng Việt
ghế sofa
ไทย
โซฟา
Русский
диван
返回首页