participation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
참여
예문
▶
⏹
Participation counts for 10%.
다국어 번역
▶
⏹
中文
参与
English
participation
Español
participación
日本語
参加
한국어
참여
Tiếng Việt
Sự tham gia
ไทย
การมีส่วนร่วม
Русский
участие
返回首页