valid

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hợp lệ

Ví dụ

The ticket is valid.

Bản dịch

中文有效的
Englishvalid
Españolválido
日本語有効な
한국어유효한
Tiếng Việthợp lệ
ไทยใช้ได้
Русскийдействительный