peer review

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Đánh giá đồng nghiệp

Ví dụ

The paper passed peer review.

Bản dịch

中文同行评审
Englishpeer review
EspañolRevisión por pares
日本語ピアレビュー
한국어동료 평가
Tiếng ViệtĐánh giá đồng nghiệp
ไทยการทบทวนโดยผู้เชี่ยวชาญ
Русскийрецензирование коллегами