publication

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xuất bản

Ví dụ

His publication is well-known.

Bản dịch

中文发表
Englishpublication
Españolpublicación
日本語公表
한국어발표
Tiếng Việtxuất bản
ไทยสิ่งพิมพ์
Русскийпубликация