lab

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phòng thí nghiệm

Ví dụ

The lab is open till 10 PM.

Bản dịch

中文实验室
Englishlab
Españollaboratorio
日本語ラボ
한국어실험실
Tiếng Việtphòng thí nghiệm
ไทยห้องปฏิบัติการ
Русскийлаборатория