field trip

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

フィールドトリップ

例文

The field trip is to the museum.

多言語翻訳

中文实地考察
Englishfield trip
Españolexcursión escolar
日本語フィールドトリップ
한국어현장 학습
Tiếng Việtchuyến đi thực tế
ไทยทัศนศึกษา
Русскийэкскурсия