reading room

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

열람실

예문

The reading room is quiet.

다국어 번역

中文阅览室
Englishreading room
EspañolSala de lectura
日本語閲覧室
한국어열람실
Tiếng ViệtPhòng đọc
ไทยห้องอ่านหนังสือ
Русскийчитальный зал