quiet hours
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ช่วงเวลาเงียบสงบ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Quiet hours start at 10 p.m.
คำแปล
▶
⏹
中文
安静时段
English
quiet hours
Español
horas de silencio
日本語
静音時間
한국어
조용한 시간대
Tiếng Việt
Giờ yên tĩnh
ไทย
ช่วงเวลาเงียบสงบ
Русский
тихие часы
返回首页