unique

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

独特的

例句

This is unique.

多语言翻译

中文独特的
Englishunique
Españolúnico
日本語ユニーク
한국어유일한
Tiếng Việtđộc đáo
ไทยไม่เหมือนใคร
Русскийуникальный