hot water

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

热水

例句

Hot water is available 24/7.

多语言翻译

中文热水
Englishhot water
EspañolAgua caliente
日本語お湯
한국어뜨거운 물
Tiếng ViệtNước nóng
ไทยน้ำร้อน
Русскийгорячая вода