energy bill

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hóa đơn năng lượng

Ví dụ

The energy bill doubled.

Bản dịch

中文能源账单
Englishenergy bill
Españolfactura de energía
日本語エネルギー料金
한국어에너지 요금
Tiếng Việthóa đơn năng lượng
ไทยค่าไฟ/บิลค่าพลังงาน
РусскийСчёт за энергию