council tax
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
カウンシルタックス
例文
▶
⏹
Students are exempt from council tax.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
市政税
English
council tax
Español
impuesto municipal
日本語
カウンシルタックス
한국어
의회세
Tiếng Việt
thuế hội đồng
ไทย
ภาษีท้องถิ่น
Русский
муниципальный налог
返回首页