bank transfer

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

银行转账

例句

Pay by bank transfer.

多语言翻译

中文银行转账
Englishbank transfer
EspañolTransferencia bancaria
日本語銀行振込
한국어은행 송금
Tiếng ViệtChuyển khoản ngân hàng
ไทยการโอนเงินผ่านธนาคาร
Русскийбанковский перевод