undergo

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trải qua

Ví dụ

She underwent surgery.

Bản dịch

中文经历
Englishundergo
Españolexperimentar
日本語経験する
한국어겪다
Tiếng Việttrải qua
ไทยผ่านประสบการณ์
Русскийподвергаться