rent arrears

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tiền thuê quá hạn

Ví dụ

He fell into rent arrears.

Bản dịch

中文欠租
Englishrent arrears
Españolatrasos de alquiler
日本語家賃滞納
한국어연체 임대료
Tiếng ViệtTiền thuê quá hạn
ไทยค่าเช่าค้างชำระ
РусскийЗадолженность по арендной плате