rent increase

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tăng tiền thuê

Ví dụ

The rent increase is 5%.

Bản dịch

中文涨租
Englishrent increase
EspañolAumento del alquiler
日本語家賃の値上げ
한국어임대료 인상
Tiếng ViệtTăng tiền thuê
ไทยค่าเช่าเพิ่มขึ้น
Русскийповышение арендной платы