condition report
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Báo cáo tình trạng
Ví dụ
▶
⏹
Sign the condition report.
Bản dịch
▶
⏹
中文
状况报告
English
condition report
Español
Informe de condición
日本語
コンディションレポート
한국어
상태 보고서
Tiếng Việt
Báo cáo tình trạng
ไทย
รายงานสภาพ
Русский
отчет о состоянии
返回首页