compost
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
퇴비
예문
▶
⏹
Compost the food scraps.
다국어 번역
▶
⏹
中文
堆肥
English
compost
Español
compost
日本語
堆肥
한국어
퇴비
Tiếng Việt
Phân compost
ไทย
ปุ๋ยหมัก
Русский
компост
返回首页