recycling bin

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

recycling bin

Example

The recycling bin is full.

Translations

中文回收桶
Englishrecycling bin
Españolpapelera de reciclaje
日本語リサイクル箱
한국어재활용 수거함
Tiếng Việtthùng rác tái chế
ไทยถังรีไซเคิล
Русскийконтейнер для переработки