dish rack

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

碗架

例句

Put the dishes on the rack.

多语言翻译

中文碗架
Englishdish rack
EspañolEscurridor de platos
日本語食器かご
한국어식기 건조대
Tiếng ViệtGiá để bát đĩa
ไทยชั้นวางจาน
РусскийСушилка для посуды