scrubber

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

スクラバー

例文

Use a scrubber for the pan.

多言語翻訳

中文刷子
Englishscrubber
EspañolCepillo
日本語スクラバー
한국어스크러버
Tiếng ViệtBàn chải
ไทยแปรงขัด
РусскийЩётка