tablecloth

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

식탁보

예문

The tablecloth is stained.

다국어 번역

中文桌布
Englishtablecloth
Españolmantel
日本語テーブルクロス
한국어식탁보
Tiếng ViệtKhăn trải bàn
ไทยผ้าปูโต๊ะ
Русскийскатерть