bottle opener
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Cái mở nắp chai
Ví dụ
▶
⏹
Use the bottle opener for beer.
Bản dịch
▶
⏹
中文
开瓶器
English
bottle opener
Español
abrebotellas
日本語
栓抜き
한국어
병따개
Tiếng Việt
Cái mở nắp chai
ไทย
ที่เปิดขวด
Русский
Открывалка для бутылок
返回首页