tin opener

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

开罐器

例句

The tin opener is manual.

多语言翻译

中文开罐器
Englishtin opener
Españolabrelatas
日本語缶切り
한국어깡통따개
Tiếng ViệtDụng cụ mở hộp
ไทยที่เปิดกระป๋อง
РусскийКонсервный нож