chopping board
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
도마
예문
▶
⏹
Use the chopping board for vegetables.
다국어 번역
▶
⏹
中文
砧板
English
chopping board
Español
Tabla de cortar
日本語
まな板
한국어
도마
Tiếng Việt
Thớt
ไทย
เขียง
Русский
Разделочная доска
返回首页