knife

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

칼

예문

The knife is sharp.

다국어 번역

中文刀
Englishknife
EspañolCuchillo
日本語ナイフ
한국어칼
Tiếng ViệtDao
ไทยมีด
Русскийнож