cup

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

杯子

例句

Use a cup for tea.

多语言翻译

中文杯子
Englishcup
Españoltaza
日本語カップ
한국어컵
Tiếng ViệtCốc
ไทยถ้วย
Русскийчашка