plate

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

접시

예문

Wash the plates after dinner.

다국어 번역

中文盘子
Englishplate
Españolplato
日本語皿
한국어접시
Tiếng ViệtĐĩa
ไทยจาน
Русскийтарелка