pan

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

フライパン

例文

The pan is non-stick.

多言語翻訳

中文平底锅
Englishpan
EspañolSartén
日本語フライパン
한국어팬
Tiếng ViệtChảo
ไทยกระทะ
РусскийСковорода