cutlery

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dao kéo, thìa dĩa

Ví dụ

The cutlery is in the drawer.

Bản dịch

中文餐具
Englishcutlery
EspañolCubiertos
日本語カトラリー
한국어식기
Tiếng Việtdao kéo, thìa dĩa
ไทยมีดส้อม
РусскийСтоловые приборы