extractor fan

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

후드

예문

Turn on the extractor fan when cooking.

다국어 번역

中文抽油烟机
Englishextractor fan
EspañolExtractor de humos
日本語換気扇
한국어후드
Tiếng ViệtQuạt hút mùi
ไทยพัดลมดูดควัน
РусскийВытяжной вентилятор