hob

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

炉盘

例句

The hob is induction.

多语言翻译

中文炉盘
Englishhob
Españolplaca de cocina
日本語コンロ
한국어하부
Tiếng ViệtBếp lò
ไทยเตาไฟ
РусскийКонфорка