cooker

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bếp

Ví dụ

The cooker has four burners.

Bản dịch

中文灶具
Englishcooker
Españolcocina
日本語調理器
한국어쿠커
Tiếng ViệtBếp
ไทยเตา
Русскийплита