blender
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
블렌더
예문
▶
⏹
Use the blender for smoothies.
다국어 번역
▶
⏹
中文
搅拌机
English
blender
Español
Licuadora
日本語
ミキサー
한국어
블렌더
Tiếng Việt
máy xay sinh tố
ไทย
เครื่องปั่น
Русский
Блендер
返回首页