coffee maker

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

Кофеварка

Пример

The coffee maker is broken.

Переводы

中文咖啡机
Englishcoffee maker
Españolcafetera
日本語コーヒーメーカー
한국어커피 메이커
Tiếng Việtmáy pha cà phê
ไทยเครื่องชงกาแฟ
РусскийКофеварка