kettle

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

水壶

例句

Boil water in the kettle.

多语言翻译

中文水壶
Englishkettle
Españolhervidor
日本語やかん
한국어주전자
Tiếng ViệtẤm đun nước
ไทยกาต้มน้ำ
РусскийЧайник