battery
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
バッテリー
例文
▶
⏹
Replace the battery in the smoke alarm.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
电池
English
battery
Español
batería
日本語
バッテリー
한국어
배터리
Tiếng Việt
Pin
ไทย
แบตเตอรี่
Русский
батарея
返回首页