remote control
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
リモコン
例文
▶
⏹
The remote control is missing.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
遥控器
English
remote control
Español
control remoto
日本語
リモコン
한국어
리모컨
Tiếng Việt
điều khiển từ xa
ไทย
รีโมทคอนโทรล
Русский
пульт дистанционного управления
返回首页