remote control

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

リモコン

例文

The remote control is missing.

多言語翻訳

中文遥控器
Englishremote control
Españolcontrol remoto
日本語リモコン
한국어리모컨
Tiếng Việtđiều khiển từ xa
ไทยรีโมทคอนโทรล
Русскийпульт дистанционного управления