switch

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

สวิตช์

ตัวอย่าง

The switch is on the wall.

คำแปล

中文开关
Englishswitch
Españolinterruptor
日本語スイッチ
한국어스위치
Tiếng Việtcông tắc
ไทยสวิตช์
Русскийвыключатель