tend

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có xu hướng

Ví dụ

People tend to forget.

Bản dịch

中文倾向于
Englishtend
Españoltender
日本語傾向がある
한국어경향이 있다
Tiếng Việtcó xu hướng
ไทยโน้มเอียง
Русскийсклоняться