tend
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
có xu hướng
Ví dụ
▶
⏹
People tend to forget.
Bản dịch
▶
⏹
中文
倾向于
English
tend
Español
tender
日本語
傾向がある
한국어
경향이 있다
Tiếng Việt
có xu hướng
ไทย
โน้มเอียง
Русский
склоняться
返回首页