adapter
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
アダプター
例文
▶
⏹
Bring an adapter for the socket.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
转换插头
English
adapter
Español
adaptador
日本語
アダプター
한국어
어댑터
Tiếng Việt
Bộ chuyển đổi
ไทย
อะแดปเตอร์
Русский
адаптер
返回首页