radiator

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

라디에이터

예문

The radiator is cold.

다국어 번역

中文暖气片
Englishradiator
Españolradiador
日本語ラジエーター
한국어라디에이터
Tiếng ViệtBộ tản nhiệt
ไทยหม้อน้ำ
РусскийРадиатор