cushion

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

靠垫

例句

The cushion is on the sofa.

多语言翻译

中文靠垫
Englishcushion
Españolcojín
日本語クッション
한국어쿠션
Tiếng ViệtĐệm tựa
ไทยเบาะรอง
РусскийПодушка